bedding material

bedding material

A farmer spreads fresh bedding material in the horse stall.

Định nghĩa

Danh từ: Chất liệu dùng để làmhoặc nền lót cho động vật ngủ hoặc nghỉ ngơi.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trải chất liệu lót ổ tươi mới trong chuồng .)
  • (Rơm chất liệu lót ổ phổ biến cho ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide bedding material": cung cấp chất liệu lót ổ.

    • Zoo keepers provide bedding material for the animals to keep them comfortable. (Nhân viên sở thú cung cấp chất liệu lót ổ cho động vật để giữ chúng thoải mái.)
  • "natural bedding material": chất liệu lót ổ tự nhiên.

    • Wood shavings are a natural bedding material for small pets. (Mùn cưa chất liệu lót ổ tự nhiên cho thú cưng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedding (danh từ): bộ đồ giường (ga, gối, chăn) hoặc chất liệu lót ổ (nói chung).

    • The pet store sells various types of bedding for hamsters. (Cửa hàng thú cưng bán nhiều loại chất liệu lót ổ cho chuột hamster.)
  • Litter (danh từ): chất liệu lót ổ, thường dùng cho mèo hoặc động vật nhỏ.

    • Cat litter is a type of bedding material. (Cát vệ sinh một loại chất liệu lót ổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Litter: chất liệu lót ổ (thường dạng hạt hoặc vụn).
  • Straw: rơm (thường dùng làm chất liệu lót ổ cho động vật lớn).
  • Hay: cỏ khô (cũng có thể dùng làm chất liệu lót ổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay down: trải ra (chất liệu lót ổ).

    • The farmer lays down new bedding material every week. (Người nông dân trải chất liệu lót ổ mới mỗi tuần.)
  • Change out: thay ra (chất liệu lót ổ ).

    • You should change out the bedding material regularly to keep the cage clean. (Bạn nên thay chất liệu lót ổ thường xuyên để giữ lồng sạch sẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Make one's bed: chuẩn bị ổ, nơi ở (không trực tiếp liên quan đến "bedding material", nhưng cùng chủ đề).
    • The rabbit made its bed with the hay we provided. (Con thỏ đã tự làmbằng cỏ khô chúng tôi cung cấp.)